Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
graven image


noun
a material effigy that is worshipped (Freq. 1)
- thou shalt not make unto thee any graven image
- money was his god
Syn:
idol, god
Derivationally related forms:
idolize (for: idol), idolise (for: idol)
Hypernyms:
effigy, image, simulacrum
Hyponyms:
golden calf, joss, Juggernaut

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    idol god
Related search result for "graven image"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.